Chính sách hòa giải ở cơ sở tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi - Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện

Thứ tư - 29/04/2026 21:01 8 0
Hòa giải ở cơ sở là một thiết chế pháp lý – xã hội đặc thù, có vai trò quan trọng trong việc giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp ngay từ cộng đồng dân cư, góp phần giữ gìn đoàn kết nội bộ, ổn định an ninh trật tự và giảm tải cho hệ thống tư pháp. Đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, hòa giải ở cơ sở càng mang ý nghĩa đặc biệt, bởi đây là nơi tồn tại nhiều yếu tố đặc thù về văn hóa, phong tục, tập quán và điều kiện kinh tế - xã hội.
Dự thảo Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi) đã kế thừa quy định quan trọng: “Đối với vùng có nhiều đồng bào dân tộc thiểu số, tổ hòa giải phải có hòa giải viên là người dân tộc thiểu số”. Quy định này thể hiện sự tôn trọng tính đa dạng văn hóa và yêu cầu thực tiễn trong công tác hòa giải. Tuy nhiên, để chính sách này thực sự phát huy hiệu quả, cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ phù hợp với đặc thù của khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa.
Theo quy định của Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 và Dự thảo Luật sửa đổi, hòa giải ở cơ sở được thực hiện trên nguyên tắc tự nguyện, tôn trọng phong tục, tập quán tốt đẹp của cộng đồng, bảo đảm “có lý, có tình”. Đặc biệt, Dự thảo Luật đã bổ sung nhiều nội dung tiến bộ như linh hoạt phương thức hòa giải, tăng cường ứng dụng công nghệ, bổ sung cơ chế hỗ trợ phiên dịch, người tham gia hòa giải và nhấn mạnh yếu tố văn hóa, ngôn ngữ trong hoạt động hòa giải .
Trong bối cảnh vùng đồng bào dân tộc thiểu số, việc có hòa giải viên là người địa phương, am hiểu tiếng nói, phong tục tập quán không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hòa giải mà còn tạo dựng niềm tin của người dân. Đây là yếu tố then chốt để giải quyết các mâu thuẫn mang tính cộng đồng, dòng họ – những dạng tranh chấp phổ biến ở khu vực này.
Thực tiễn hoạt động hòa giải ở cơ sở tại tỉnh Thái Nguyên
Thái Nguyên là tỉnh trung du miền núi phía Bắc, có nhiều đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, do đó công tác hòa giải ở cơ sở có ý nghĩa rất quan trọng.
Tính đến sau ngày 01/7/2025, toàn tỉnh có 3.032 tổ hòa giải/3.145 thôn, xóm, tổ dân phố (đạt 96%), với 21.375 hòa giải viên. Trong đó, có 9.479 hòa giải viên là người dân tộc thiểu số, chiếm tỷ lệ đáng kể, phản ánh sự quan tâm đến yếu tố đặc thù vùng miền.
Về trình độ chuyên môn, chỉ có 140 hòa giải viên có chuyên môn luật, trong khi 21.235 người chưa qua đào tạo pháp lý, cho thấy lực lượng hòa giải chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, uy tín và hiểu biết xã hội. Trong năm 2025, 66,31% hòa giải viên được bồi dưỡng nghiệp vụ, là một nỗ lực đáng ghi nhận nhưng vẫn chưa bao phủ toàn bộ lực lượng.
Kết quả hoạt động hòa giải năm 2025 cho thấy: Tổng số vụ việc: 935 vụ, trong đó tranh chấp đất đai chiếm đa số (631 vụ); hòa giải thành: 716 vụ (79%); hòa giải không thành: 191 vụ. Những con số này phản ánh hiệu quả tương đối cao của công tác hòa giải ở cơ sở, đồng thời cũng cho thấy tính chất phức tạp của các tranh chấp, đặc biệt là tranh chấp đất đai tại khu vực miền núi.
Những khó khăn, thách thức đặc thù
Thực tế cho thấy, công tác hòa giải ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi gặp nhiều khó khăn không chỉ vì điều kiện bên ngoài mà còn do đặc thù văn hóa, con người và cơ chế chính sách.
Thứ nhất, địa bàn rộng và đi lại khó khăn làm giảm hiệu quả hòa giải: Ở miền núi, các thôn bản nằm xa nhau, giao thông không thuận lợi. Có những vụ việc, hòa giải viên phải đi rất xa mới gặp được các bên. Điều này khiến việc tổ chức hòa giải mất nhiều thời gian, chi phí, thậm chí bị chậm trễ. Trong khi đó, hòa giải chỉ hiệu quả khi được thực hiện sớm. Nếu để kéo dài, mâu thuẫn dễ trở nên căng thẳng, phức tạp hơn. Vì vậy, khó khăn về địa lý không chỉ là chuyện đi lại mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và kết quả hòa giải.
Thứ hai, khác biệt về ngôn ngữ và phong tục khiến việc hòa giải trở nên khó khăn hơn: Ở nhiều nơi, người dân không sử dụng thành thạo tiếng Việt, nên việc giải thích pháp luật gặp khó khăn. Nhưng vấn đề lớn hơn là sự khác biệt về phong tục, tập quán. Nhiều mâu thuẫn trong cộng đồng không chỉ liên quan đến pháp luật mà còn gắn với quan hệ dòng họ, tập quán lâu đời. Nếu hòa giải viên không hiểu những yếu tố này, việc thuyết phục sẽ rất khó đạt hiệu quả. Nói cách khác, hòa giải ở những vùng này không chỉ cần đúng luật mà còn phải “hợp tình, hợp văn hóa” thì người dân mới chấp nhận.
Thứ ba, hạn chế về kiến thức pháp luật ảnh hưởng đến chất lượng hòa giải: Phần lớn hòa giải viên hiện nay chưa được đào tạo chuyên sâu về pháp luật. Họ chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và uy tín trong cộng đồng để giải quyết mâu thuẫn. Cách làm này phù hợp với những việc đơn giản, nhưng với các tranh chấp phức tạp như đất đai, thừa kế… thì dễ gặp sai sót. Có trường hợp thỏa thuận đạt được nhưng lại chưa đúng quy định pháp luật, dẫn đến phát sinh tranh chấp sau này. Điều này cho thấy, nếu không được bồi dưỡng đầy đủ, hòa giải viên rất khó bảo đảm tính chính xác và lâu dài của kết quả hòa giải.
Thứ tư, chính sách hỗ trợ còn hạn chế nên khó khăn trong khuyến khích hòa giải viên gắn bó với công việc: Hòa giải viên làm việc chủ yếu dựa trên tinh thần tự nguyện, nhưng mức hỗ trợ hiện nay còn thấp, chưa tương xứng với công sức bỏ ra, nhất là ở vùng khó khăn. Nhiều người phải tự lo chi phí đi lại, không có đủ tài liệu, phương tiện làm việc. Lâu dần, điều này ảnh hưởng đến động lực tham gia, đặc biệt là với người trẻ hoặc người có trình độ. Nếu không có chính sách phù hợp hơn, sẽ rất khó duy trì đội ngũ hòa giải viên ổn định và có chất lượng.

Kiến nghị hoàn thiện chính sách
Từ thực tiễn nêu trên, để nâng cao hiệu quả chính sách hòa giải ở cơ sở tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, cần tập trung vào một số giải pháp sau:
- Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu: Tổ chức các chương trình tập huấn phù hợp với đặc thù vùng miền, kết hợp giữa kiến thức pháp luật và kỹ năng vận dụng phong tục, tập quán trong hòa giải.
- Hỗ trợ ngôn ngữ và phát huy vai trò người địa phương: Có chính sách bồi dưỡng tiếng dân tộc cho hòa giải viên; ưu tiên lựa chọn người có uy tín, am hiểu văn hóa, tiếng nói dân tộc thiểu số tham gia tổ hòa giải.
- Hoàn thiện cơ chế tài chính: Tăng mức thù lao theo vụ việc đối với địa bàn khó khăn; bổ sung hỗ trợ chi phí đi lại, tài liệu, phương tiện làm việc, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa.
- Tăng cường ứng dụng công nghệ nhưng có chọn lọc: Dự thảo Luật đã mở ra khả năng hòa giải trực tuyến, tuy nhiên cần có lộ trình phù hợp, tránh áp dụng máy móc ở những khu vực còn hạn chế về hạ tầng số.
- Lồng ghép hòa giải với xây dựng cộng đồng: Gắn hoạt động hòa giải với việc xây dựng hương ước, quy ước, phát huy vai trò của già làng, trưởng bản, người có uy tín nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa tranh chấp.
Chính sách hòa giải ở cơ sở tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi không chỉ đơn thuần là một công cụ giải quyết tranh chấp mà còn là cầu nối văn hóa, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Quy định yêu cầu có hòa giải viên là người dân tộc thiểu số là cần thiết, nhưng chưa đủ. Việc hoàn thiện cơ chế hỗ trợ toàn diện cho đội ngũ hòa giải viên – từ đào tạo, ngôn ngữ, tài chính đến điều kiện hoạt động – sẽ là yếu tố quyết định để chính sách đi vào thực tiễn. Qua đó, không chỉ nâng cao hiệu quả hòa giải mà còn bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật của đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần giữ vững ổn định chính trị - xã hội và phát triển bền vững tại các vùng miền núi./.
 

Tác giả bài viết: Lệ Trang

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây